Bảng Điều Khiển Kế Hoạch Sản Xuất
Tổng quan toàn diện về các hoạt động kế hoạch sản xuất và chỉ số hiệu suất
0
Tổng Lệnh Sản Xuất
0 Đã Lên Kế Hoạch0
Đang Thực Hiện
Sản Xuất Đang Hoạt Động0
Hoàn Thành
Kỳ Này0
Đơn Hàng Trễ
Cần Chú ÝTỷ Lệ Hiệu Suất
Hiệu Suất Tổng Thể
0,0%
Target: 85% | Industry Average: 75%
Tỷ Lệ Chất Lượng
Chất Lượng Tổng Thể
0,0%
Target: 98% | Current Month Average
On-Time Delivery
Delivery Performance
0,0%
Target: 95% | Last 30 Days
Production Trends
| Ngày | Completed Quantity | Defective Quantity | Efficiency Rate | Tỷ Lệ Chất Lượng | Trend |
|---|---|---|---|---|---|
| thg 3 05 | 0 | 0 | 0% |
0% |
|
| thg 3 04 | 0 | 0 | 0% |
0% |
|
| thg 3 03 | 0 | 0 | 0% |
0% |
|
| thg 3 02 | 0 | 0 | 0% |
0% |
|
| thg 3 01 | 0 | 0 | 0% |
0% |
|
| thg 2 28 | 0 | 0 | 0% |
0% |
|
| thg 2 27 | 0 | 0 | 0% |
0% |
Recent Work Orders
No recent work orders
Capacity Overview
Overall Utilization
80,0%
Total Hours: 2800
Allocated: 2240
Remaining: 560
Operator Skills
Sewing
10/12
Cutting
3/4
Finishing
5/6