Bảng Điều Khiển Kế Hoạch Sản Xuất
Tổng quan toàn diện về các hoạt động kế hoạch sản xuất và chỉ số hiệu suất
15
Tổng Lệnh Sản Xuất
5 Đã Lên Kế Hoạch7
Đang Thực Hiện
Sản Xuất Đang Hoạt Động3
Hoàn Thành
Kỳ Này2
Đơn Hàng Trễ
Cần Chú ÝTỷ Lệ Hiệu Suất
Hiệu Suất Tổng Thể
82,5%
Target: 85% | Industry Average: 75%
Tỷ Lệ Chất Lượng
Chất Lượng Tổng Thể
96,2%
Target: 98% | Current Month Average
On-Time Delivery
Delivery Performance
88,7%
Target: 95% | Last 30 Days
Production Trends
| Ngày | Completed Quantity | Defective Quantity | Efficiency Rate | Tỷ Lệ Chất Lượng | Trend |
|---|---|---|---|---|---|
| thg 1 06 | 1176 | 25 | 79% |
95% |
|
| thg 1 05 | 1080 | 56 | 84% |
95% |
|
| thg 1 04 | 807 | 47 | 80% |
99% |
|
| thg 1 03 | 1035 | 40 | 90% |
99% |
|
| thg 1 02 | 923 | 23 | 79% |
98% |
|
| thg 1 01 | 1167 | 53 | 77% |
97% |
|
| thg 12 31 | 1129 | 31 | 81% |
97% |
Recent Work Orders
| Work Order | Style | Trạng Thái | Progress | Planned End | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|
| WO-001 | TSH-001 | InProgress |
65% |
thg 1 09 | |
| WO-002 | JNS-001 | Scheduled |
0% |
thg 1 16 | |
| WO-003 | SHT-001 | InProgress Delayed |
25% |
thg 1 05Overdue |
Capacity Overview
Overall Utilization
0,0%
Total Hours: 0
Allocated: 0
Remaining: 0